подлинный

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới: dẫn lái, tìm

Tiếng Nga[sửa]

Chuyển tự[sửa]

Xem Wiktionary:Phiên âm của tiếng Nga.

Tính từ[sửa]

подлинный

  1. (являющийся оригиналом) [là] nguyên bản, chính bản, bản gốc, bản chính, thật.
    подлинный документ — tài liệu nguyên bản (bản gốc, bản chính, gốc, thật)
  2. (истинный) chân chính, chân thật, thật sự, thực sự.
    подлинный художник — [nhà] nghệ sĩ chân chính
    подлинный героизм — chủ nghĩa anh hùng chân chính
    с подлинным верно — chứng thực là đúng với nguyên bản

Tham khảo[sửa]