подлинный
Từ điển mở Wiktionary
Mục lục |
Tiếng Nga [sửa]
Chuyển tự [sửa]
Xem Wiktionary:Phiên âm của tiếng Nga.
Tính từ [sửa]
подлинный
- (являющийся оригиналом) [là] nguyên bản, chính bản, bản gốc, bản chính, thật.
- подлинный документ — tài liệu nguyên bản (bản gốc, bản chính, gốc, thật)
- (истинный) chân chính, chân thật, thật sự, thực sự.
- подлинный художник — [nhà] nghệ sĩ chân chính
- подлинный героизм — chủ nghĩa anh hùng chân chính
- с подлинным верно — chứng thực là đúng với nguyên bản
Tham khảo [sửa]
- Hồ Ngọc Đức, Free Vietnamese Dictionary Project (chi tiết)