подноготная

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới: dẫn lái, tìm

Tiếng Nga[sửa]

Chuyển tự[sửa]

Xem Wiktionary:Phiên âm của tiếng Nga.

Danh từ[sửa]

подноготная gc ((скл. как прил.))

  1. (thông tục)[điều] ẩn, ẩn khúc, ẩn khuất
    знать всю подноготнаяую о ком-л. — biết mọi ẩn khúc (ẩn khuất, bí ẩn) về ai

Tham khảo[sửa]