подноготная
Từ điển mở Wiktionary
Mục lục |
Tiếng Nga [sửa]
Chuyển tự [sửa]
Xem Wiktionary:Phiên âm của tiếng Nga.
Danh từ [sửa]
подноготная gc ((скл. как прил.))
- (thông tục)[điều] bí ẩn, ẩn khúc, ẩn khuất
- знать всю подноготнаяую о ком-л. — biết mọi ẩn khúc (ẩn khuất, bí ẩn) về ai
Tham khảo [sửa]
- Hồ Ngọc Đức, Free Vietnamese Dictionary Project (chi tiết)