подождать
Từ điển mở Wiktionary
Mục lục |
Tiếng Nga [sửa]
Chuyển tự [sửa]
Xem Wiktionary:Phiên âm của tiếng Nga.
Động từ [sửa]
подождать Hoàn thành
- (В, Р) chờ [một lát], đợi [một lát], chờ đợi [không lâu].
- он немного подождатьал — nó đợi một chút, nó chờ một lát
- подождать поезда — chờ tàu [một lát]
- подождатьите! — đợi cho một chút!, chờ cho một lát!
- подождатьи, всё уладится — hãy kiên nhẫn (chớ nóng vội, đừng sốt ruột), mọi việc rồi sẽ thu xếp ổn thôi mà
- (+ инф., с Т) (thông tục) (повременить с чем-л. ) thư thả, không vội, đừng vội.
Tham khảo [sửa]
- Hồ Ngọc Đức, Free Vietnamese Dictionary Project (chi tiết)