подход

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới: dẫn lái, tìm

Tiếng Nga[sửa]

Chuyển tự[sửa]

Xem Wiktionary:Phiên âm của tiếng Nga.

Danh từ[sửa]

подход

  1. (действие) [sự] đến gần, tới gần, tiếp cận.
  2. (место) lối đi đến, lối đi tới, đường tới, đường vào.
    удобный подход к позицияь — lối đi tiện lợi đến [các] vị trí
  3. (совокупность способов) cách xem xét, cách đề cập, cách tiếp cận, phương pháp, cách
  4. (отношение) thái độ, quan điểm.
    марксистский подход к решению национального вопроса — quan điểm (thái độ) mác-xít đối với việc giải quyết vần đề dân tộc, cách (phương pháp) giải quyết vấn đề dân tộc theo chủ nghĩa Mác
    правильный подход к делу — cách xem xét (cách giải quyết) đúng đắn công việc
    индивидуальный подход кому-л. — cách đối xử có phân biệt (tùy theo cá nhân) đối với ai

Tham khảo[sửa]