подход
Từ điển mở Wiktionary
Mục lục |
Tiếng Nga[sửa]
Chuyển tự[sửa]
Xem Wiktionary:Phiên âm của tiếng Nga.
Danh từ[sửa]
подход gđ
- (действие) [sự] đến gần, tới gần, tiếp cận.
- (место) lối đi đến, lối đi tới, đường tới, đường vào.
- удобный подход к позицияь — lối đi tiện lợi đến [các] vị trí
- (совокупность способов) cách xem xét, cách đề cập, cách tiếp cận, phương pháp, cách
- (отношение) thái độ, quan điểm.
- марксистский подход к решению национального вопроса — quan điểm (thái độ) mác-xít đối với việc giải quyết vần đề dân tộc, cách (phương pháp) giải quyết vấn đề dân tộc theo chủ nghĩa Mác
- правильный подход к делу — cách xem xét (cách giải quyết) đúng đắn công việc
- индивидуальный подход кому-л. — cách đối xử có phân biệt (tùy theo cá nhân) đối với ai
Tham khảo[sửa]
- Hồ Ngọc Đức, Free Vietnamese Dictionary Project (chi tiết)