поиск
Từ điển mở Wiktionary
Mục lục |
Tiếng Nga [sửa]
Chuyển tự [sửa]
Xem Wiktionary:Phiên âm của tiếng Nga.
Danh từ [sửa]
поиск gđ
-
- чаще мн.: — поиски — [sự, công việc, công cuộc] tìm kiếm, đi tìm, tìm tòi, tìm
- поиски новых форм — sự tìm tòi (tìm kiếm) những hình thức mới
- отправиться на поиски кого-л. — đi tìm ai
- воен. — [sự, cuộc] trinh sát, điều tra, dò tìm
- раднолокационный поиск — sự trinh sát (dò tìm) bằng ra-đa
Tham khảo [sửa]
- Hồ Ngọc Đức, Free Vietnamese Dictionary Project (chi tiết)