поклоняться

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới: dẫn lái, tìm

Tiếng Nga[sửa]

Chuyển tự[sửa]

Xem Wiktionary:Phiên âm của tiếng Nga.

Động từ[sửa]

поклоняться Thể chưa hoàn thành ((Д))

  1. Tôn thờ, thờ phụng, tôn sùng, sùng bái.
  2. (относиться с благоговением) sùng bái, tôn sùng, tôn kính, sùng kính, sùng mộ, hâm mộ, hết sức yêu chuộng; phục sát đất (разг. ).

Tham khảo[sửa]