покупка
Từ điển mở Wiktionary
Mục lục |
Tiếng Nga [sửa]
Chuyển tự [sửa]
Xem Wiktionary:Phiên âm của tiếng Nga.
Danh từ [sửa]
покупка gc
- (действие) [sự] mua, sắm tậu, mua sắm.
- (приобретённая вещь) hàng mua, đồ mua sắm, hàng mua được.
- (покупательный) : покупкаая способность — sức mua
Tham khảo [sửa]
- Hồ Ngọc Đức, Free Vietnamese Dictionary Project (chi tiết)