полотно
Từ điển mở Wiktionary
Mục lục |
Tiếng Nga [sửa]
Chuyển tự [sửa]
Xem Wiktionary:Phiên âm của tiếng Nga.
Danh từ [sửa]
полотно gt
- (ткань) vải phíp, vải gai, vải vẽ.
- (картина художника) [bức] tranh, họa, tranh vải.
- дорожная насыпь) — nền đường
- железнодорожное полотно — nền đường sắt
- (конвейера и т. п. ) băng chuyền, băng truyền.
- Xem полотнище.
- .
- бледный как полотно — = tái mét như gà cắt tiết
Tham khảo [sửa]
- Hồ Ngọc Đức, Free Vietnamese Dictionary Project (chi tiết)