полотно

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới: dẫn lái, tìm

Tiếng Nga[sửa]

Chuyển tự[sửa]

Xem Wiktionary:Phiên âm của tiếng Nga.

Danh từ[sửa]

Bản mẫu:rus-noun-n-1*d

полотно gt

  1. (ткань) vải phíp, vải gai, vải vẽ.
  2. (картина художника) [bức] tranh, họa, tranh vải.
    дорожная насыпь) — nền đường
    железнодорожное полотно — nền đường sắt
  3. (конвейера и т. п. ) băng chuyền, băng truyền.
  4. Xem полотнище.
  5. .
    бледный как полотно — = tái mét như gà cắt tiết

Tham khảo[sửa]