полумесяц

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới: dẫn lái, tìm

Tiếng Nga[sửa]

Chuyển tự[sửa]

Xem Wiktionary:Phiên âm của tiếng Nga.

Danh từ[sửa]

Bản mẫu:rus-noun-m-5a

полумесяц

  1. Trăng lưỡi liềm, trăng khuyết, bán nguyệt.

Tham khảo[sửa]