помещать

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới: dẫn lái, tìm

Tiếng Nga[sửa]

Chuyển tự[sửa]

Xem Wiktionary:Phiên âm của tiếng Nga.

Động từ[sửa]

помещать Thể chưa hoàn thành (Hoàn thành: поместить) ‚(В)

  1. (поставить, положить) đặt, để, xếp, sắp, sắp xếp, xếp đặt.
    помещать книги на полку — xếp (để) sách trên giá
  2. (предоставлять помещение) xếp đặt (thu xếp, bố trí) chỗ ở.
    помест</u>ить туристов в гостиницу — bố trí (xếp đặt, thu xếp) cho khách du lịch ở trong khách sạn
  3. (вкладывать) bỏ, để.
    помещать капитал — bỏ vốn, để vốn, đầu tư
    помещать свои деньги в сберкассу — để (gửi) tiền vào quỹ tiết kiệm
  4. (публиковать) đăng.
    поместить статью в газете — đăng bài trên báo

Tham khảo[sửa]