помощник

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới: dẫn lái, tìm

Mục lục

Tiếng Nga [sửa]

Chuyển tự [sửa]

Xem Wiktionary:Phiên âm của tiếng Nga.

Danh từ [sửa]

помощник

  1. Người giúp đỡ, người phụ việc, người giúp việc, trợ thủ.
  2. (должностное лицо) phụ tá, trợ lý, người phó.
    помощник капитана — phó thuyền trưởng

Tham khảo [sửa]