понимание

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới: dẫn lái, tìm

Tiếng Nga[sửa]

Chuyển tự[sửa]

Xem Wiktionary:Phiên âm của tiếng Nga.

Danh từ[sửa]

понимание gt

  1. (Sự) Hiểu thấu, hiểu biết nhận thức, hiểu.
  2. (толькование) quan niệm
  3. (точка зрения) quan điểm.
    марксистское понимание истории — quan niệm mác-xít về lịch sử

Tham khảo[sửa]