популярность
Từ điển mở Wiktionary
Mục lục |
Tiếng Nga[sửa]
Chuyển tự[sửa]
Xem Wiktionary:Phiên âm của tiếng Nga.
Danh từ[sửa]
популярность gc
- (Sự, tính chất) Đại chúng, phổ thông, phổ cập, dễ hiểu.
- (известность) [sự] nổi tiếng, được lòng dân, được mến phục.
- пользоваться широкой популярностью — rất được nổi tiếng, rất được lòng dân, có tiếng tăm lừng lẫy
- он снискал себе популярность среди студентов — anh ấy được nổi tiếng trong giới sinh viên, anh ấy được sinh viên mến phục
Tham khảo[sửa]
- Hồ Ngọc Đức, Free Vietnamese Dictionary Project (chi tiết)