популярный
Từ điển mở Wiktionary
Mục lục |
Tiếng Nga [sửa]
Chuyển tự [sửa]
Xem Wiktionary:Phiên âm của tiếng Nga.
Tính từ [sửa]
популярный
- Đại chúng, phổ thông, phổ cập, dễ hiểu, đơn giản.
- популярные лекции — những bài giảng đại chúng (phổ thông, dễ hiểu)
- популярное изложение — [sự, bản, cách] trình bày phổ thông
- (известный) nổi tiếng, danh tiếng, được lòng dân, được mến phục.
- популярный певец — danh ca, ca sĩ nổi tiếng
Tham khảo [sửa]
- Hồ Ngọc Đức, Free Vietnamese Dictionary Project (chi tiết)