порода

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới: dẫn lái, tìm

Tiếng Nga[sửa]

Chuyển tự[sửa]

Xem Wiktionary:Phiên âm của tiếng Nga.

Danh từ[sửa]

порода gc

  1. (домашних животных) nòi, giống; (thông tục) (породистость) nòi, thuần chủng, giống thuần.
  2. (растений) giống [cây].
  3. (категория людей) hạng, loại, giống.
  4. (уст.) (происхождение) dòng dõi, dòng giống, xuất thân.
    геол. — đá, đất đá, nham thạch

Tham khảo[sửa]