последствие
Từ điển mở Wiktionary
Mục lục |
Tiếng Nga [sửa]
Chuyển tự [sửa]
Xem Wiktionary:Phiên âm của tiếng Nga.
Danh từ [sửa]
последствие gt
- Hậu quả, kết quả.
- последствия войны — hậu quả của chiến tranh
- оставить без последствий — bỏ mặc, không ngó ngàng đến, không giải quyết gì cả
Tham khảo [sửa]
- Hồ Ngọc Đức, Free Vietnamese Dictionary Project (chi tiết)