потом
Từ điển mở Wiktionary
Mục lục |
Tiếng Nga [sửa]
Chuyển tự [sửa]
Xem Wiktionary:Phiên âm của tiếng Nga.
Phó từ [sửa]
потом
- (после) sau đó, sau
- (позже) sau này, rồi đây
- (затем) rồi thì, rồi.
- отложить, оставить что-л. на потом — để dành lại cái gì cho sau này, gác cái gì lại sau, hoãn việc gì lại để làm sau
- (кроме того) với lại, vả lại.
Tham khảo [sửa]
- Hồ Ngọc Đức, Free Vietnamese Dictionary Project (chi tiết)