потом

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới: dẫn lái, tìm

Tiếng Nga[sửa]

Chuyển tự[sửa]

Xem Wiktionary:Phiên âm của tiếng Nga.

Phó từ[sửa]

потом

  1. (после) sau đó, sau
  2. (позже) sau này, rồi đây
  3. (затем) rồi thì, rồi.
    отложить, оставить что-л. на потом — để dành lại cái gì cho sau này, gác cái gì lại sau, hoãn việc gì lại để làm sau
  4. (кроме того) với lại, vả lại.

Tham khảo[sửa]