потомок
Từ điển mở Wiktionary
Mục lục |
Tiếng Nga [sửa]
Chuyển tự [sửa]
Xem Wiktionary:Phiên âm của tiếng Nga.
Danh từ [sửa]
потомок gđ
-
- người hậu sinh; мн.: — потомокки — con cháu, dòng dõi
- мн.: — потомокки — (будущие поколения) — hậu thế, đời sau, thế hệ mai sau, lớp hậu sinh
Tham khảo [sửa]
- Hồ Ngọc Đức, Free Vietnamese Dictionary Project (chi tiết)