пояс

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới: dẫn lái, tìm

Tiếng Nga[sửa]

Chuyển tự[sửa]

Xem Wiktionary:Phiên âm của tiếng Nga.

Danh từ[sửa]

пояс

  1. (Cái) Thắt lưng, dây lưng, dải rút, đai, nịt; (юбки, брюк) cạp, cạp váy, cạp quần, lưng quần.
  2. (талия) [vùng, chỗ] thắt lưng, eo lưng, ngang thắt lưng.
    по пояс — ngang thắt lưng, ngang rốn
    по пояс в воде — trong nước ngang rốn (ngang thắt lưng)
  3. (геогр.) Vòng đai, vành đai, đới, cực.
    арктический пояс — vòng đai (vành đai) Bắc cực
    жаркий пояс — đới nóng, nhiệt đới
    умеренный пояс — đới ôn hòa, ôn đới
    холодный пояс — đới lạnh, hàn đới
    часовой пояс — múi giờ
  4. (эк.) Khu vực, vùng.
    деление страны на пояса по ценам — [sự] chia đất nước thành những khu vực giá cả
    спасательный пояс — [cái] phao thắt lưng, thắt lưng an toàn, phao cấp cứu
    заткнуть за пояс кого-л. — hơn ai
    кланяться в кому-л. — cúi gập người chào ai, vái chào ai

Tham khảo[sửa]