пояс
Từ điển mở Wiktionary
Mục lục |
Tiếng Nga [sửa]
Chuyển tự [sửa]
Xem Wiktionary:Phiên âm của tiếng Nga.
Danh từ [sửa]
пояс gđ
- (Cái) Thắt lưng, dây lưng, dải rút, đai, nịt; (юбки, брюк) cạp, cạp váy, cạp quần, lưng quần.
- (талия) [vùng, chỗ] thắt lưng, eo lưng, ngang thắt lưng.
- по пояс — ngang thắt lưng, ngang rốn
- по пояс в воде — trong nước ngang rốn (ngang thắt lưng)
- (геогр.) Vòng đai, vành đai, đới, cực.
- арктический пояс — vòng đai (vành đai) Bắc cực
- жаркий пояс — đới nóng, nhiệt đới
- умеренный пояс — đới ôn hòa, ôn đới
- холодный пояс — đới lạnh, hàn đới
- часовой пояс — múi giờ
- (эк.) Khu vực, vùng.
- деление страны на пояса по ценам — [sự] chia đất nước thành những khu vực giá cả
- спасательный пояс — [cái] phao thắt lưng, thắt lưng an toàn, phao cấp cứu
- заткнуть за пояс кого-л. — hơn ai
- кланяться в кому-л. — cúi gập người chào ai, vái chào ai
Tham khảo [sửa]
- Hồ Ngọc Đức, Free Vietnamese Dictionary Project (chi tiết)