правило
Từ điển mở Wiktionary
Mục lục |
Tiếng Nga [sửa]
Chuyển tự [sửa]
Xem Wiktionary:Phiên âm của tiếng Nga.
Danh từ [sửa]
правило gt
- Quy tắc, qui tắc.
- грамматическое правило — quy tắc ngữ pháp
- тройное правило — мат. — quy tắc tam suất, quy tắc bộ ba
- цепное правило — мат. — quy tắc dây xích
- обыкн. мн.: — правилоа — (предписания) thể lệ, quy tắc, phép tắc, luật lệ, thủ tục
- правилоа внутреннего распорядка — [bản] nội quy
- правилоа игры — thể lệ chơi, thể lệ thi đấu
- соблюдать правилоа уличного движения — tuân theo thể lệ đi đường, tuân thủ luật lệ giao thông đường phố
- (норма поведения) nguyên tắc, quy tắc sinh hoạt
- (привычка) thói quen.
- взять себе за правило — tự đề ra cho mình một quy tắc, tập cho mình thói quen
- .
- как — [общее] правило — theo thường lệ
- по всем правилоам — đúng chư đã quy định
Tham khảo [sửa]
- Hồ Ngọc Đức, Free Vietnamese Dictionary Project (chi tiết)