правота
Từ điển mở Wiktionary
Mục lục |
Tiếng Nga [sửa]
Chuyển tự [sửa]
Xem Wiktionary:Phiên âm của tiếng Nga.
Danh từ [sửa]
{{rus-noun-f-1b|root=правот}} правота gc
- (справедливость) chính nghĩa, công lý, công bằng
- (невиновность) [sự] vô tội
- (правильность) lẽ phải, [sự] đúng đắn, chính xác.
- доказать свою правотау — chứng minh sự đúng đắn của mình, chứng minh là mình đúng
Tham khảo [sửa]
- Hồ Ngọc Đức, Free Vietnamese Dictionary Project (chi tiết)