преграда

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới: dẫn lái, tìm

Tiếng Nga[sửa]

Chuyển tự[sửa]

Xem Wiktionary:Phiên âm của tiếng Nga.

Danh từ[sửa]

преграда gc

  1. Vật chắn ngang, vật chướng ngại, chướng ngại vật; перен. тж. [sự] trở ngại, cản trở, chướng ngại.

Tham khảo[sửa]