предпочитать
Từ điển mở Wiktionary
Mục lục |
Tiếng Nga[sửa]
Chuyển tự[sửa]
Xem Wiktionary:Phiên âm của tiếng Nga.
Động từ[sửa]
предпочитать Thể chưa hoàn thành (Hoàn thành: предпочесть) ‚(В Д)
- Thích... hơn, ưa... hơn, ưa thích... hơn; (+ инф. тж. ) cho là... thì hơn.
- предпочитать театр цирку — thích sân khấu hơn xiếc
- я предпочёл бы остаться дома — tôi thích ở lại nhà hơn, tôi cho là ở lại nhà thì hơn
Tham khảo[sửa]
- Hồ Ngọc Đức, Free Vietnamese Dictionary Project (chi tiết)