предпочтение

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới: dẫn lái, tìm

Tiếng Nga[sửa]

Chuyển tự[sửa]

Xem Wiktionary:Phiên âm của tiếng Nga.

Danh từ[sửa]

предпочтение gt

  1. (Sự) Ưa thích.
    отдать, оказать предпочтение чему-л. — [ưa] thích cái gì hơn

Tham khảo[sửa]