премия
Từ điển mở Wiktionary
Mục lục |
Tiếng Nga [sửa]
Chuyển tự [sửa]
Xem Wiktionary:Phiên âm của tiếng Nga.
Danh từ [sửa]
премия gc
- Giải thưởng, giải.
- получить первую премияю — được giải nhất
- (дополнительное вознаграждение) tiền thưởng.
- (фин.) (страховая) phí bảo hiểm.
- (эк.) (экспортная) tiền tưởng lệ.
Tham khảo [sửa]
- Hồ Ngọc Đức, Free Vietnamese Dictionary Project (chi tiết)