пренебрегать

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới: dẫn lái, tìm

Tiếng Nga[sửa]

Chuyển tự[sửa]

Xem Wiktionary:Phiên âm của tiếng Nga.

Động từ[sửa]

пренебрегать Thể chưa hoàn thành (Hoàn thành: пренебречь) ‚(Т)

  1. Khinh, khinh bỉ, khinh miệt, khinh thị, khinh mạn, miệt thị, rẻ rúng.
  2. (оставлять без внимания) khinh thường, coi thường, xem thường, coi khinh, xem khinh, coi nhẹ, xem nhẹ.
    пренебрегать опасностью — khinh thường (xem thường, coi khinh) nguy hiểm
    пренебрегать советом — coi thường (xem thường, bỏ ngoài tai) lời khuyên
    пренебрегать обязанностью — coi thường (coi thường, xem khinh) đối với cái gì

Tham khảo[sửa]