пресный
Từ điển mở Wiktionary
Mục lục |
Tiếng Nga [sửa]
Chuyển tự [sửa]
Xem Wiktionary:Phiên âm của tiếng Nga.
Tính từ [sửa]
пресный
- Nhạt, lạt, nhạt nhẽo, lạt lẽo, không co muối.
- пресная вода — người ngọt
- (перен.) Nhạt nhẽo, lạt lẽo, nhạt phèo, vô vị, nhạt như nước ốc.
Tham khảo [sửa]
- Hồ Ngọc Đức, Free Vietnamese Dictionary Project (chi tiết)