преступление
Từ điển mở Wiktionary
Mục lục |
Tiếng Nga [sửa]
Chuyển tự [sửa]
Xem Wiktionary:Phiên âm của tiếng Nga.
Danh từ [sửa]
преступление gt
- Tội ác, trọng tội, tội, tội đại hình, tội trọng hình.
- совершить преступление — phạm tội ác (trọng tội, tội)
- поймать на месте преступления — bắt quả tang
- (перен.) Tội tội lỗi, sai lầm, điều ngu ngốc.
Tham khảo [sửa]
- Hồ Ngọc Đức, Free Vietnamese Dictionary Project (chi tiết)