привет
Từ điển mở Wiktionary
Mục lục |
[sửa] Tiếng Nga
[sửa] Chuyển tự
Xem Wiktionary:Phiên âm của tiếng Nga.
[sửa] Danh từ
привет gđ
- Lời chào, lời thăm hỏi, lời hỏi thăm.
- передайте привет вашему брату — nhờ anh chuyển hộ lời thăm hỏi (hỏi thăm) đến em anh, xin anh hãy chuyển lời chào đến em anh
- братский привет — lời chào anh em, lời chào huynh đệ
- привет! — (как приветствие) — chào cậu!, chào!
- с приветом — (в конце письма) — chào thân ái, chào kính mến
- ни ответа ни привета — biệt vô âm tín, chẳng có thư từ đi lại gì cả
[sửa] Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức, Free Vietnamese Dictionary Project (chi tiết)