привыкать
Từ điển mở Wiktionary
Mục lục |
Tiếng Nga [sửa]
Chuyển tự [sửa]
Xem Wiktionary:Phiên âm của tiếng Nga.
Động từ [sửa]
привыкать Thể chưa hoàn thành (Hoàn thành: привыкнуть)
- ( к Д, + инф. ) quen, có thói quen.
- он привык вставать рано — nó quen dậy sớm, anh ấy có thói quen dậy sớm
- привыкать к дисциплине — quen với kỷ luật
- ( к Д) (осваиваться) quen với
- (чувтсвовать привязанность) quyến luyến, quấn quít, gắn bó, quen hơi, quen hơi bén tiếng.
- я не привык к этому — tôi không quen với điều đó
- дети скоро к нам привыкли — chẳng bao lâu bọn trẻ con đã quyến luyến (quấn quít) với chúng tôi
Tham khảo [sửa]
- Hồ Ngọc Đức, Free Vietnamese Dictionary Project (chi tiết)