приговор

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới: dẫn lái, tìm

Tiếng Nga[sửa]

Chuyển tự[sửa]

Xem Wiktionary:Phiên âm của tiếng Nga.

Danh từ[sửa]

приговор

  1. (Bản) Án.
    выносить приговор — tuyên án
    приводить приговор в исполнение — thi hành bản án

Tham khảo[sửa]