приказ
Từ điển mở Wiktionary
Mục lục |
Tiếng Nga [sửa]
Chuyển tự [sửa]
Xem Wiktionary:Phiên âm của tiếng Nga.
Danh từ [sửa]
приказ gđ
- Lệnh, mệnh lệnh.
- по приказу кого-л. — thoe lệnh (mệnh lệnh) của ai
- приказ по войскам — nhật lệnh
- приказ о наступлении — lệnh (mệnh lệnh) tấn công
- устный приказ — khẩu lệnh
- приказ есть приказ! — đã mệnh lệnh là mệnh lệnh
Tham khảo [sửa]
- Hồ Ngọc Đức, Free Vietnamese Dictionary Project (chi tiết)