прилегать

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới: dẫn lái, tìm

Tiếng Nga[sửa]

Chuyển tự[sửa]

Xem Wiktionary:Phiên âm của tiếng Nga.

Động từ[sửa]

прилегать Thể chưa hoàn thành (( к Д))

  1. (примыкать) tiếp giáp, giáp liền, kề liền, kế cận, giáp với, kề với, liền với.
    сад прилегатьает к реке — vườn cây tiếp giáp (giáp liền, kế cận, giáp sat, kề với) sông
  2. (об одежде) ôm sát, sát, dính sát.
    платье хорошо прилегатьает к телу — áo dài ôm (bó) sat thân

Tham khảo[sửa]