примат
Từ điển mở Wiktionary
Mục lục |
Tiếng Nga[sửa]
Chuyển tự[sửa]
Xem Wiktionary:Phiên âm của tiếng Nga.
Danh từ[sửa]
примат gđ
- (книжн.) [tính, vai trò] hang đầu, ưu tiên, đi trước, có trước.
- примат материи над духом — tính hàng đầu (có trước, ưu tiên) của vật chất so với tinh thần
Tham khảo[sửa]
- Hồ Ngọc Đức, Free Vietnamese Dictionary Project (chi tiết)