приобретение
Từ điển mở Wiktionary
Mục lục |
Tiếng Nga [sửa]
Chuyển tự [sửa]
Xem Wiktionary:Phiên âm của tiếng Nga.
Danh từ [sửa]
приобретение gt
- (действие) [sự] có được, kiếm được, tìm được, được sở hữu, thủ đắc
- (покупка) [sự] mua sắm, mua, sắm, tậu.
- (то, что приобретено) vật kiếm được, đồ sắm được, hàng tậu được
- (достижение) thành quả, thành tựu.
Tham khảo [sửa]
- Hồ Ngọc Đức, Free Vietnamese Dictionary Project (chi tiết)