приобретение

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới: dẫn lái, tìm

Tiếng Nga[sửa]

Chuyển tự[sửa]

Xem Wiktionary:Phiên âm của tiếng Nga.

Danh từ[sửa]

приобретение gt

  1. (действие) [sự] có được, kiếm được, tìm được, được sở hữu, thủ đắc
  2. (покупка) [sự] mua sắm, mua, sắm, tậu.
  3. (то, что приобретено) vật kiếm được, đồ sắm được, hàng tậu được
  4. (достижение) thành quả, thành tựu.

Tham khảo[sửa]