присматривать
Từ điển mở Wiktionary
Mục lục |
Tiếng Nga [sửa]
Chuyển tự [sửa]
Xem Wiktionary:Phiên âm của tiếng Nga.
Động từ [sửa]
присматривать Thể chưa hoàn thành (Hoàn thành: присмотреть)
- ( за Т) trông coi, xem xét, theo dõi
- (проявлять заботу) trông nom, chăm nom, chăm sóc, săn sóc, trông, để mắt đến.
- присматривать за детьми — trông con, trông nom con cái, chăm nom trẻ con
- (В) (подыскивать) tìm kiếm, tìm, kiếm; сов. tìm được, kiếm đc, tìm thấy; (выбирать) kiếm chọn, kén chọn, lựa chọn, kén, lựa; сов. chọn được, kén được, lựa được.
Tham khảo [sửa]
- Hồ Ngọc Đức, Free Vietnamese Dictionary Project (chi tiết)