присматривать

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới: dẫn lái, tìm

Tiếng Nga[sửa]

Chuyển tự[sửa]

Xem Wiktionary:Phiên âm của tiếng Nga.

Động từ[sửa]

присматривать Thể chưa hoàn thành (Hoàn thành: присмотреть)

  1. ( за Т) trông coi, xem xét, theo dõi
  2. (проявлять заботу) trông nom, chăm nom, chăm sóc, săn sóc, trông, để mắt đến.
    присматривать за детьми — trông con, trông nom con cái, chăm nom trẻ con
  3. (В) (подыскивать) tìm kiếm, tìm, kiếm; сов. tìm được, kiếm đc, tìm thấy; (выбирать) kiếm chọn, kén chọn, lựa chọn, kén, lựa; сов. chọn được, kén được, lựa được.

Tham khảo[sửa]