присоединяться

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới: dẫn lái, tìm

Tiếng Nga[sửa]

Chuyển tự[sửa]

Xem Wiktionary:Phiên âm của tiếng Nga.

Động từ[sửa]

присоединяться Thể chưa hoàn thành (Hoàn thành: присоединиться) ‚( к Д)

  1. Gia nhập, tham gia, sáp nhập, sát nhập, nhập vào.
  2. (выражать своё согласие с кем-л., чем-л. ) tán thành, đồng ý, ủng hộ, đứng về phía, theo.
    присоединяться к общему мнению — tán thành (đồng ý với, theo) ý kiến chung

Tham khảo[sửa]