присоединяться
Từ điển mở Wiktionary
Mục lục |
Tiếng Nga [sửa]
Chuyển tự [sửa]
Xem Wiktionary:Phiên âm của tiếng Nga.
Động từ [sửa]
присоединяться Thể chưa hoàn thành (Hoàn thành: присоединиться) ‚( к Д)
- Gia nhập, tham gia, sáp nhập, sát nhập, nhập vào.
- (выражать своё согласие с кем-л., чем-л. ) tán thành, đồng ý, ủng hộ, đứng về phía, theo.
- присоединяться к общему мнению — tán thành (đồng ý với, theo) ý kiến chung
Tham khảo [sửa]
- Hồ Ngọc Đức, Free Vietnamese Dictionary Project (chi tiết)