приспосабливаться

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới: dẫn lái, tìm

Tiếng Nga[sửa]

Chuyển tự[sửa]

Xem Wiktionary:Phiên âm của tiếng Nga.

Động từ[sửa]

приспосабливаться Thể chưa hoàn thành (Hoàn thành: приспособиться) ‚( к Д)

  1. Thích nghi, thích ứng.
    приспособиться к новым условиям — thích nghi với hoàn cảnh mới, thích ứng với những điều kiện mới
  2. (быть приспособленцем) xu thời, tùy thời.

Tham khảo[sửa]