приспосабливаться
Từ điển mở Wiktionary
Mục lục |
Tiếng Nga [sửa]
Chuyển tự [sửa]
Xem Wiktionary:Phiên âm của tiếng Nga.
Động từ [sửa]
приспосабливаться Thể chưa hoàn thành (Hoàn thành: приспособиться) ‚( к Д)
- Thích nghi, thích ứng.
- приспособиться к новым условиям — thích nghi với hoàn cảnh mới, thích ứng với những điều kiện mới
- (быть приспособленцем) xu thời, tùy thời.
Tham khảo [sửa]
- Hồ Ngọc Đức, Free Vietnamese Dictionary Project (chi tiết)