приступ
Từ điển mở Wiktionary
Mục lục |
Tiếng Nga [sửa]
Chuyển tự [sửa]
Xem Wiktionary:Phiên âm của tiếng Nga.
Danh từ [sửa]
приступ gđ
- (припадок) cơn.
- приступ лихорадки — cơn sốt
- приступ кашля — cơn ho
- (атака, штурм) [trận, đợt] tập kịch, đột kích, tấn công, tiến công.
Tham khảo [sửa]
- Hồ Ngọc Đức, Free Vietnamese Dictionary Project (chi tiết)