приток
Từ điển mở Wiktionary
Mục lục |
Tiếng Nga [sửa]
Chuyển tự [sửa]
Xem Wiktionary:Phiên âm của tiếng Nga.
Danh từ [sửa]
приток gđ
- (прибытие, поступление) [sự] nhập thêm, gia thêm, đến thêm, bổ sung thêm.
- приток товаров — hàng đến, [sự] nhập hàng
- приток денег в кассу — [sự] nhập quỹ, nhập thêm tiền vào quỹ
- приток в комнату свежего воздуха — luồng không khí mát thổi vào phòng
- перен. — [sự] tăng thêm sức lực
- (реки) sông nhánh, nhánh sông, chi lưu.
Tham khảo [sửa]
- Hồ Ngọc Đức, Free Vietnamese Dictionary Project (chi tiết)