приход

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới: dẫn lái, tìm

Tiếng Nga[sửa]

Chuyển tự[sửa]

Xem Wiktionary:Phiên âm của tiếng Nga.

Danh từ[sửa]

приход

  1. (действие) [sự] đến nơi, tới nơi.
    приходк власти — [sự] lên cầm quyền, lên nắm chính quyền
    приход поезда — tàu đến nơi
    приход весны — mùa xuân đã đến, xuân về (поэт.)
  2. (доход, поступление) [tiền, khoản] thu, doanh thu
  3. (графа бухгалтерской книги) thu.
    приход и расход — thu và chi, tiền thu và tiền chi
  4. (церк.) Xứ đạo, xứ, giáo khu.

Tham khảo[sửa]