приход
Từ điển mở Wiktionary
Mục lục |
Tiếng Nga [sửa]
Chuyển tự [sửa]
Xem Wiktionary:Phiên âm của tiếng Nga.
Danh từ [sửa]
приход gđ
- (действие) [sự] đến nơi, tới nơi.
- приходк власти — [sự] lên cầm quyền, lên nắm chính quyền
- приход поезда — tàu đến nơi
- приход весны — mùa xuân đã đến, xuân về (поэт.)
- (доход, поступление) [tiền, khoản] thu, doanh thu
- (графа бухгалтерской книги) thu.
- приход и расход — thu và chi, tiền thu và tiền chi
- (церк.) Xứ đạo, xứ, giáo khu.
Tham khảo [sửa]
- Hồ Ngọc Đức, Free Vietnamese Dictionary Project (chi tiết)