приятный
Từ điển mở Wiktionary
Mục lục |
[sửa] Tiếng Nga
[sửa] Chuyển tự
Xem Wiktionary:Phiên âm của tiếng Nga.
[sửa] Tính từ
приятный
- Dễ chịu, thú vị, khoan khoái, khoái chá, khoái trá, khoái.
- приятный запах — mùi dễ chịu, mùi thơm, hương thơm
- приятное воспоминание — hồi ức thú vị
- приятный для взора — khoái mắt, vui mắt, sướng mắt, ngon mắt
- приятный на слух — khoái tai, êm tai, bùi tai, vui tai, dễ nghe
- приятные новости — những tin hay
- приятное зрелище — cảnh tượng đẹp mắt (vui mắt)
- (привлекательный) có duyên, dễ thương, dễ mến, đáng yêu, khả ái.
- приятное лицо — bộ mặt có duyên (dễ thương)
[sửa] Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức, Free Vietnamese Dictionary Project (chi tiết)