приёмник

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới: dẫn lái, tìm

Tiếng Nga[sửa]

Danh từ[sửa]

приёмник

  1. (радиоприёмник) [cái, chiếc] máy thu thanh, ra-đi-ô
  2. (принимающее устройство) [cái] máy thu.
    двенадцатиламповый приёмник — máy thu mười hai đèn

Tham khảo[sửa]