приёмник
Từ điển mở Wiktionary
Tiếng Nga [sửa]
Danh từ [sửa]
приёмник gđ
- (радиоприёмник) [cái, chiếc] máy thu thanh, ra-đi-ô
- (принимающее устройство) [cái] máy thu.
- двенадцатиламповый приёмник — máy thu mười hai đèn
Tham khảo [sửa]
- Hồ Ngọc Đức, Free Vietnamese Dictionary Project (chi tiết)