проба
Từ điển mở Wiktionary
Mục lục |
Tiếng Nga [sửa]
Chuyển tự [sửa]
Xem Wiktionary:Phiên âm của tiếng Nga.
Danh từ [sửa]
проба gc
- (испытание) [sự] thử, thử thách, thử nghiệm, thí nghiệm.
- проба голосов — [sự] thử giọng
- проба сил — [sự] thử sức
- (образчик) mẫu thử, mẫu.
- взять пробау — lấy mẫu thử
- .
- (количество драгоценного металла) tuổi, chỉ số, chuẩn độ
- (клеймо) dấu vàng bạc, tín ấn.
- .
- на пробау — để thử, để thử thách
- проба пера — tác phẩm đầu tay
- высшей пробаы — loại rất tốt, loại rất giỏi, loại rất quí, thượng hảo hạng
- низкой пробаы — loại xấu, loại tồi, hạng bét
Tham khảo [sửa]
- Hồ Ngọc Đức, Free Vietnamese Dictionary Project (chi tiết)