проверка

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới: dẫn lái, tìm

Tiếng Nga[sửa]

Chuyển tự[sửa]

Xem Wiktionary:Phiên âm của tiếng Nga.

Danh từ[sửa]

проверка gc

  1. (контроль) [sự] kiểm tra, thẩm tra, kiểm soát, thanh tra, kiểm lại, soát lại, lại, thử lại, phúc tra.
    проверка отчётности — [sự] kiểm tra bản kết toán tài chính, kiểm lại kết toán
    проверка документов — [sự] kiểm soát giấy tờ
    проверка исполнения — [sự] kiểm tra việc thực hiện
  2. (испытание) [sự] kiểm nghiệm, khảo sát, thể nghiệm, chứng nghiệm, thử thách, thí nghiệm, thử nghiệm, thử.
    проверка мотора — [sự] thử động cơ
    проверка знаний учащихся — sự khảo sát (kiểm tra) kiến thức của học viên
    выдержать проверку временем — chịu được sự thử thách của thòi gian

Tham khảo[sửa]