прогулка
Từ điển mở Wiktionary
Mục lục |
Tiếng Nga [sửa]
Chuyển tự [sửa]
Xem Wiktionary:Phiên âm của tiếng Nga.
Danh từ [sửa]
прогулка gc
- (Cuộc, sự) Đi dạo, đi chơi, dạo chơi, dạo; (в лодке) dạo thuyền, dạo chơi bằng thuyền.
- прогулка верхом — [cuộc] dạo chơi bằng ngựa, cưỡi ngựa đi chơi
Tham khảo [sửa]
- Hồ Ngọc Đức, Free Vietnamese Dictionary Project (chi tiết)