продавец

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới: dẫn lái, tìm

Tiếng Nga[sửa]

Chuyển tự[sửa]

Xem Wiktionary:Phiên âm của tiếng Nga.

Danh từ[sửa]

Bản mẫu:rus-noun-m-5*b

продавец

  1. Người bán hàng; ông hàng, anh hàng, anh mậu dịch (разг. ).

Tham khảo[sửa]