проект
Từ điển mở Wiktionary
Mục lục |
Tiếng Nga
Chuyển tự
Xem Wiktionary:Phiên âm của tiếng Nga.
Danh từ
проект gđ
- (какого-л. сооружения) [bản] thiết kế, đồ án thiết kế.
- разработать проект — lập bản đồ án thiết kế, làm bản thiết kế
- (какого-л. документа) [bản] dự án, dự thảo.
- проект соглашения — [bản] dự thảo hiệp định, dự án hiệp định
- проект закона — [bản] dự luật, dự án luật
- проект резолюций — [bản] dự thảo nghị quyết, dự án nghị quyết
- (замысел) dự định, ý định.
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức, Free Vietnamese Dictionary Project (chi tiết)