проект

Từ điển mở Wiktionary

Bước tới: dẫn lái, tìm


Mục lục

Tiếng Nga

Chuyển tự

Xem Wiktionary:Phiên âm của tiếng Nga.

Danh từ

Bản mẫu:rus-noun-m-1a

проект

  1. (какого-л. сооружения) [bản] thiết kế, đồ án thiết kế.
    разработать проект — lập bản đồ án thiết kế, làm bản thiết kế
  2. (какого-л. документа) [bản] dự án, dự thảo.
    проект соглашения — [bản] dự thảo hiệp định, dự án hiệp định
    проект закона — [bản] dự luật, dự án luật
    проект резолюций — [bản] dự thảo nghị quyết, dự án nghị quyết
  3. (замысел) dự định, ý định.

Tham khảo