прокладка

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới: dẫn lái, tìm

Tiếng Nga[sửa]

Danh từ[sửa]

прокладка gc

  1. (действие) [sự] đặt; làm, mở, khai, tạo, xây dựng. khai phá; lót vào giữa, đệm vào giữa (ср. прокладывать ).
    прокладка труб — [sự] đặt ống, đặt đường ống
    прокладка кабеля — [sự] đặt dây cáp
  2. (слой) lớp lót, [lớp] đệm.
    резиновая прокладка — lớp lót bằng cao su, [lớp] đệm cao su

Tham khảo[sửa]