проклятие
Từ điển mở Wiktionary
Mục lục |
Tiếng Nga [sửa]
Chuyển tự [sửa]
Xem Wiktionary:Phiên âm của tiếng Nga.
Danh từ [sửa]
проклятие gt
- (Lời) Nguyền rủa, chửi rủa, rủa.
- в знач. межд.:
- проклятие! — đồ quỷ!, đồ quỷ tha ma bắt!, đồ trời chu đất diệt!, chó má thật!, khỉ gió thật!
Tham khảo [sửa]
- Hồ Ngọc Đức, Free Vietnamese Dictionary Project (chi tiết)